Dịch

Versace

C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Versacedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Italian.
  2. Hãng thời trang Versacedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Versace, the Italian fashion house.
  3. Sản phẩm của Versacedanh từAn item sold by the House of Versace

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VersaceDạng gốc (base form)
  2. VersacesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝVersace

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • Furla , .Hãng thời trang Ý Versace và nhà sản xuất túi xách, phụ kiện Furla cho biết họ sẽ ngừng sử dụng lông thú thật trong các thiết kế của mình, gia nhập danh sách ngày càng dài các nhãn hiệu xa xỉ quay lưng với ngành công nghiệp lông thú.

AI