Verne
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French.
- Jules Verne, tác giả người Pháp, cha đẻ của khoa học viễn tưởngdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jules Verne, French author, father of science fiction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VerneDạng gốc (base form)
- VernesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| La Vernedanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ |
| Verner's lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Quy luật âm thanh mô tả cách phát âm của các âm xát vô thanh trong tiếng Đức nguyên thủy, do vị trí của trọng âm trên một từ |
| Verney Junctiondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Middle Claydon, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP7327) |
Ví dụ
- ?
- .
- , , — , .. , — .
Họ từ (word family)
cùng gốc VerneNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápVerne