Dịch

Verne

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngđếm được (countable)A surname from French.
  2. Jules Verne, tác giả người Pháp, cha đẻ của khoa học viễn tưởngdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Jules Verne, French author, father of science fiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VerneDạng gốc (base form)
  2. VernesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

La Vernedanh từ riêngThành phố ở Quận Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Verner's lawdanh từ riêngQuy luật âm thanh mô tả cách phát âm của các âm xát vô thanh trong tiếng Đức nguyên thủy, do vị trí của trọng âm trên một từ
Verney Junctiondanh từ riêngNgôi làng ở giáo xứ Middle Claydon, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP7327)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • , , — , .. , — .

AI