Dịch

Vernet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VernetDạng gốc (base form)
  2. VernetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Vernet's syndromedanh từRối loạn đặc trưng bởi liệt các dây thần kinh thiệt hầu, dây thần kinh phế vị và dây thần kinh phụ (có hoặc không có dây thần kinh hạ thiệt)

Họ từ (word family)

cùng gốc Vernet

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápVernet

AI