Vernet
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VernetDạng gốc (base form)
- VernetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Vernet's syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn đặc trưng bởi liệt các dây thần kinh thiệt hầu, dây thần kinh phế vị và dây thần kinh phụ (có hoặc không có dây thần kinh hạ thiệt) |
Họ từ (word family)
cùng gốc VernetNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng PhápVernet