Dịch

Verano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VeranoDạng gốc (base form)
  2. VeranosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tinto de veranodanh từLoại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và nước có ga
El Veranodanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, California, Hoa Kỳ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaVerano
  2. từ tiếng BasqueBerano

AI