Verano
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VeranoDạng gốc (base form)
- VeranosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tinto de veranodanh từ | danh từ | Loại đồ uống có cồn làm từ rượu vang đỏ và nước có ga |
| El Veranodanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Sonoma, California, Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaVerano
- từ tiếng BasqueBerano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha