Dịch

Vera Cruz là một dạng của Veracruz

Veracruz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bang ven biển ở phía đông nam Mexicodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coastal state in southeastern Mexico.
  2. Veracruzdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Veracruz, Mexico.
  3. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VeracruzDạng gốc (base form)
  2. VeracruzesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaVeracruz

AI