Veracruz
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bang ven biển ở phía đông nam Mexicodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coastal state in southeastern Mexico.
- Veracruzdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Veracruz, Mexico.
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- VeracruzDạng gốc (base form)
- VeracruzesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc VeracruzNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaVeracruz