Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Venus symbol
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
i
n
ə
s
ˈ
s
ɪ
m
b
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Biểu tượng ♀
danh từ
the symbol ♀
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Venus symbol
Dạng gốc
(base form)
Venus symbol
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Biểu tượng ♀
1
Biểu tượng ♀
1
Biểu tượng ♀