Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vedantic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Vedanta
tính từ
Of or pertaining to Vedanta.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vedantic
Dạng gốc
(base form)
more Vedantic
So sánh hơn
(comparative)
most Vedantic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
Vedanta
+
-ic
AI
1
Liên quan đến Vedanta
1
Liên quan đến Vedanta
1
Liên quan đến Vedanta