Dịch

Vaz

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VazDạng gốc (base form)
  2. VazesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI