Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vatican roulette
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
æ
t
ɪ
k
ə
n
ɹ
u
ˈ
l
ɛ
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phương pháp nhịp điệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rhythm method.
AI
1
Phương pháp nhịp điệu
1
Phương pháp nhịp điệu
1
Phương pháp nhịp điệu