Dịch

Van Eaton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Van EatonDạng gốc (base form)
  2. Van EatonsSố nhiều (plural)

AI