Dịch

Vallejo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Solano, California, Hoa Kỳdanh từ riêngA city in Solano County, California, United States.
  2. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VallejoDạng gốc (base form)
  2. VallejosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaVallejo

Ví dụ

  • , , , , , , Leandro .
  • 37.

AI