Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vader Slide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
eɪ
d
ɚ ˈ
s
l
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Vader Jam
danh từ
Synonym of Vader Jam.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Vader Slide
Dạng gốc
(base form)
Vader Slide
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Vader Jam
AI
1
Đồng nghĩa với Vader Jam
1
Đồng nghĩa với Vader Jam
1
Đồng nghĩa với Vader Jam