Dịch

VIX

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Cboe volatility indexdanh từkhông đếm được (uncountable)Acronym of Cboe volatility index.

Họ từ (word family)

cùng gốc VIX

Ví dụ

  • . , .

AI