Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
VIX
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Cboe volatility index
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Acronym of Cboe volatility index.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
VIX
vix
en
Cáo cái
danh từ
C2
Ví dụ
Parents
know
that
sleep
and
food
can
make
everything
better
.
And
by
Tuesday
morning
stocks
rebounded
,
long-term
interest
rates
reversed
course
and
the
VIX
fell
back
to
earth
.
AI
1
Viết tắt của Cboe volatility index
1
Viết tắt của Cboe volatility index
1
Viết tắt của Cboe volatility index