Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
VHSIC
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của very high speed integrated circuit
danh từ
Abbreviation of very high speed integrated circuit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
VHSIC
Dạng gốc
(base form)
VHSIC
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
HSIC
ASIC
IC
AI
1
Viết tắt của very high speed integrated circuit
1
Viết tắt của very high speed integrated circuit
1
Viết tắt của very high speed integrated circuit