Dịch

VFX

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của visual effectsdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of visual effects.
  2. Tạo ra hoặc thao tác (thứ gì đó) bằng kỹ thuật hiệu ứng hình ảnhđộng từngoại động từ (transitive)To create or manipulate (something) using visual effects techniques.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. VFXNguyên thể (infinitive)
  2. VFXsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. VFX'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. VFXedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  5. VFXingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?? : , . , ?
  • Charlie’s , . .

AI