Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sfx
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của hậu tố
danh từ
Abbreviation of suffix.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pfx
Ví dụ
What
does
SFX
stand
for
?
SFX là viết tắt của từ gì?
AI
1
Viết tắt của hậu tố
1
Viết tắt của hậu tố
1
Viết tắt của hậu tố