Dịch

Utrecht

danh từ riêng (proper noun)
UK/juːˈtɹɛxt/US/ˈjuˌtɹɛkt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thành phố và đô thị, thủ phủ của tỉnh Utrecht, Hà Landanh từ riêngA city and municipality, the capital of Utrecht province, Netherlands.
  2. Tỉnh của Hà Landanh từ riêngA province of the Netherlands.

Cụm từ (phrase)

Utrecht velvetdanh từLoại vải nhung dày hoặc bông gòn dùng để bọc
Utrechtse Heuvelrugdanh từ riêngĐô thị của Utrecht, Hà Lan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanUtrecht
  2. từ tiếng LatinhTraiectum ad Rhenum“Crossing-on-the-Rhine”

Ví dụ

  • (11 1713) .
  • 2010, .
  • .

AI