Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Usegroup
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm tin, cụ thể là trên hệ thống Usenet
danh từ
A newsgroup, specifically on the Usenet system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Usegroup
Dạng gốc
(base form)
usegroup
s
Số nhiều
(plural)
Usegroup
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Usenet
+
newsgroup
AI
1
Nhóm tin
1
Nhóm tin
1
Nhóm tin