Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Uribe
danh từ riêng
(proper noun)
/(
j
)
u
ˈɹ
iː
.
b
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
danh từ riêng
A surname from Spanish [in turn from Basque].
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Uribe
Dạng gốc
(base form)
Uribe
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]
1
Một họ từ tiếng Tây Ban Nha [lần lượt từ tiếng Basque]