Uri
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Bang của Thụy Sĩdanh từ riêngA canton of Switzerland.
- Thành phố ở quận Baramulla của Jammu và Kashmirdanh từ riêngA city in Baramulla district of Jammu and Kashmir.
- Tên nam từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánhdanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng Latinh trung đạiUronia
- từ tiếng Latinhora“edge, brim”
danh từ riêng
- từ tiếng Do Tháiאוּרִיúri“light”
Họ từ (word family)
cùng gốc UriVí dụ
- .