Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Unwin
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
danh từ riêng
A surname from Old English.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Unwin
Dạng gốc
(base form)
Unwin
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Unwin
unwin
d
Tháo ra, gỡ ra
động từ, danh từ
B2
unwin
ding
Sự tháo gỡ, việc tháo ra
danh từ, tính từ
C1
unwin
nable
Không thể thắng được
tính từ
unwin
ch
Loại bỏ khỏi tời
động từ
Xem thêm 9 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ
1
Một họ từ tiếng Anh cổ