Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
United Nations Organization
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với United Nations
danh từ riêng
Synonym of United Nations.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
United Nations
AI
1
Đồng nghĩa với United Nations
1
Đồng nghĩa với United Nations
1
Đồng nghĩa với United Nations