Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Uncle Tomahawk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʌ
ŋ
.
k
l
̩ ˈ
t
ɒ
m
.
ə
.
h
ɔː
k
/
US
/ˈ
ʌ
ŋ
k
ə
l
ˈ
t
ɑ
.
m
ə
.
h
ɔ
k
/
Nghĩa chính
1
Người Mỹ bản địa phục tùng chính quyền của người da trắng
danh từ
A Native American who is subservient to white authority.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Uncle Tomahawk
Dạng gốc
(base form)
Uncle Tomahawk
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Uncle Tom
+
tomahawk
Ví dụ
They
criticized
the
old
leaders
as
“
Uncle
Tomahawks
.”
AI
1
Người Mỹ bản địa phục tùng chính quyền của người da trắng
1
Người Mỹ bản địa phục tùng chính quyền của người da trắng
1
Người Mỹ bản địa phục tùng chính quyền của người da trắng