Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Una boat
danh từ
(noun)
US
/ˈ
u
n
ə
ˈ
b
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Chiếc thuyền mèo
danh từ
A catboat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Una boat
Dạng gốc
(base form)
Una boat
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
was
at
first
cautioned
against
Una
boats
,
for
I
was
told
that
they
had
an
unpleasant
tendency
to
turn
upside
down
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Una rig
AI
1
Chiếc thuyền mèo
1
Chiếc thuyền mèo
1
Chiếc thuyền mèo