Dịch

Ultima Thule

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của Arrokoth (“vật thể xuyên Sao Hải Vương (486958) 2014 MU69”)danh từ riêngSynonym of Arrokoth (“trans-Neptunian object (486958) 2014 MU69”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. Ultima ThuleDạng gốc (base form)
  2. Ultima ThulesSố nhiều (plural)
  3. Ultimae Thules (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhultima“final; furthest”

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc Ultima Thule

Ví dụ

  • , “ ” ( thoo-lee”) . 1, 2019.
  • (486958) ( , 2014 ₆₉) "" , , .

AI