Ukronazi
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa dân tộc Ukraine, đặc biệt là người có tư tưởng bài Nga và chống Ngadanh từA Ukrainian nationalist, especially one harboring Russophobia and anti-Russian sentiment.
- Liên quan đến những người theo chủ nghĩa dân tộc Ukraine, đặc biệt là người nuôi dưỡng tư tưởng bài Nga và chống Ngatính từOf or pertaining to Ukrainian nationalists, especially one harboring Russophobia and anti-Russian sentiment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- UkronaziDạng gốc (base form)
- UkronazisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ukro-Nazi
Ví dụ
- , – anti-Russia, .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa