Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UVP
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của unique value proposition
danh từ
Initialism of unique value proposition.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
UVP
Dạng gốc
(base form)
UVP
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
USP
AI
1
Viết tắt của unique value proposition
1
Viết tắt của unique value proposition
1
Viết tắt của unique value proposition