Dịch

USPS blue box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mailbox; một hộp được chỉ định để gửi thư được tìm thấy ở bưu điện và ở các góc phốdanh từSynonym of mailbox; a designated box for outgoing mail found at post offices and on street corners.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. USPS blue boxDạng gốc (base form)
  2. USPS blue boxesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI