Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
USMC
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của United States Marine Corps
danh từ riêng
Initialism of United States Marine Corps.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Marines
Marine Corps
United States Marine Corps
Họ từ
(word family)
cùng gốc
USMC
USMC
A
Viết tắt của United States–Mexico–Canada Agreement
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của United States Marine Corps
1
Viết tắt của United States Marine Corps
1
Viết tắt của United States Marine Corps