Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UNG
danh từ
(noun)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Uracil-DNA glycosylase
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of Uracil-DNA glycosylase.
2
Đại học Bắc Georgia
danh từ riêng
University of North Georgia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
UNG
Ung
er
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Viết tắt của Uracil-DNA glycosylase
2
Đại học Bắc Georgia
1
Viết tắt của Uracil-DNA glycosylase
2
Đại học Bắc Georgia
1
Viết tắt của Uracil-DNA glycosylase
2
Đại học Bắc Georgia