Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
UNCLOS
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Từ cấu tạo của United Nations Convention on the Law of the Sea (“Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển”)
danh từ riêng
Acronym of United Nations Convention on the Law of the Sea.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
UNCLOS
unclos
e
Mở; khai thông
động từ
unclos
et
Mang ra khỏi tủ; ra ngoài
động từ
unclos
able
Không thể đóng được
tính từ
unclos
eted
Không đóng cửa
tính từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Từ cấu tạo của United Nations Convention on the Law of the Sea (“Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển”)
1
Từ cấu tạo của United Nations Convention on the Law of the Sea (“Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển”)
1
Từ cấu tạo của United Nations Convention on the Law of the Sea (“Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển”)