Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
U.S. DOW
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với DOW
danh từ riêng
Synonym of DOW (“United States Department of War”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
DOW
AI
1
Đồng nghĩa với DOW
1
Đồng nghĩa với DOW
1
Đồng nghĩa với DOW