Tx
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Texas: một bang của Hoa Kỳdanh từ riêngAbbreviation of Texas: a state of the United States.
- Viết tắt của transmitterdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of treatment or therapy.
- Viết tắt của giao dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of transmission.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- TxDạng gốc (base form)
- Tx's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- TxsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tx.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Texas: một tiểu bang của Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc TxVí dụ
- , , .