Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
txn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của transaction
danh từ
Abbreviation of transaction.
2
Viết tắt của transcription
danh từ
Abbreviation of transcription.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
txn
Dạng gốc
(base form)
txn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của transaction
2
Viết tắt của transcription
1
Viết tắt của transaction
2
Viết tắt của transcription
1
Viết tắt của transaction
2
Viết tắt của transcription