Dịch

txn

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của transactiondanh từAbbreviation of transaction.
  2. Viết tắt của transcriptiondanh từAbbreviation of transcription.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. txnDạng gốc (base form)
  2. txnsSố nhiều (plural)

AI