Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Twitterer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người dùng của trang web Twitter
danh từ
A user of the website Twitter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Twitterer
Dạng gốc
(base form)
Twitterer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
tweeter
tweep
Twitterfag
Twittizen
Twitter blogger
Twitter freak
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
Twitter
+
-er
AI
1
Người dùng của trang web Twitter
1
Người dùng của trang web Twitter
1
Người dùng của trang web Twitter