Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Twin Citizen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
w
ɪ
n
ˈ
s
ɪ
t
ɪ
z
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cư dân của Thành phố đôi
danh từ
An inhabitant of the Twin Cities.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Twin Citizen
Dạng gốc
(base form)
Twin Citizen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cư dân của Thành phố đôi
1
Cư dân của Thành phố đôi
1
Cư dân của Thành phố đôi