Twa
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tộc người Twa (châu Phi)danh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Any of several pygmy tribes of sub-Saharan Africa, or a member of one of those tribes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'twa'n'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Cách viết theo lối nói của 'twasn't |