Dịch

twas

C2từ viết tắt (contraction)

Nghĩa chính

  1. Dạng cổ của 'twastừ viết tắtObsolete spelling of 'twas.

Cụm từ (phrase)

'twastừ viết tắtDạng rút gọn của it + was: thường ở đầu dòng

AI