twas
C2từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Dạng cổ của 'twastừ viết tắtObsolete spelling of 'twas.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'twastừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của it + was: thường ở đầu dòng |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'twastừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của it + was: thường ở đầu dòng |