Nghĩa chính
- Tình trạng di truyền cụ thể, do thiếu một phần hoặc toàn bộ nhiễm sắc thể X (đơn nhiễm sắc thể), dẫn đến vô sinh và các vấn đề khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular genetic condition, caused by partially or completely missing an X chromosome (monosomy), that leads to sterility and other issues.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Wilson-Turner syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh đặc trưng bởi thiểu năng trí tuệ và liên quan đến béo phì khởi phát ở trẻ em |
| Parsonage-Turner syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn không rõ nguyên nhân, liên quan đến bệnh lý thần kinh ở vai hoặc cánh tay |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha