Dịch

Turner syndrome

danh từ (noun)
US/ˈtɝ.nɚ ˈsɪndɹoʊm/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng di truyền cụ thể, do thiếu một phần hoặc toàn bộ nhiễm sắc thể X (đơn nhiễm sắc thể), dẫn đến vô sinh và các vấn đề khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular genetic condition, caused by partially or completely missing an X chromosome (monosomy), that leads to sterility and other issues.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Wilson-Turner syndromedanh từRối loạn bẩm sinh đặc trưng bởi thiểu năng trí tuệ và liên quan đến béo phì khởi phát ở trẻ em
Parsonage-Turner syndromedanh từRối loạn không rõ nguyên nhân, liên quan đến bệnh lý thần kinh ở vai hoặc cánh tay

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI