Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Turkish corsair
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɝ.
k
ɪ
ʃ
ˈ
k
ɔː
ɹ
s
ɛ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Tên cướp biển Barbary
danh từ
A Barbary pirate.
2
Con tàu của cướp biển Barbary
danh từ
The ship of a Barbary pirate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Turkish corsair
Dạng gốc
(base form)
Turkish corsair
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tên cướp biển Barbary
2
Con tàu của cướp biển Barbary
1
Tên cướp biển Barbary
2
Con tàu của cướp biển Barbary
1
Tên cướp biển Barbary
2
Con tàu của cướp biển Barbary