Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Turingismus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Turingery
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Turingery.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Turingery
Nguồn gốc
(etymology)
Turing
+
-ismus
AI
1
Đồng nghĩa với Turingery
1
Đồng nghĩa với Turingery
1
Đồng nghĩa với Turingery