Dịch

Turco-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thổ Nhĩ Kỳtiền tốTurkey; Turk.

Cụm từ (phrase)

Turco-Mongoltính từLiên quan đến cả người Thổ Nhĩ Kỳ và người Mông Cổ
Turco-Albaniandanh từThuật ngữ xúc phạm người Albania (hồi giáo)

1 nghĩa khác

Tiền tố (prefix) 1
Thổ Nhĩ Kỳ
  1. Turkic.

AI