Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trumbullian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ai đó có họ, hoặc một địa điểm tên là Trumbull
tính từ
Of or pertaining to someone surnamed, or a place named, Trumbull.
Nguồn gốc
(etymology)
Trumbull
+
-ian
AI
1
Liên quan đến ai đó có họ
1
Liên quan đến ai đó có họ
1
Liên quan đến ai đó có họ