Dịch

Trumbull

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thị trấn ở Quận Fairfield, Connecticutdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Fairfield County, Connecticut.
  3. Ngôi làng ở Quận Adams và Quận Clay, Nebraskadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Adams County and Clay County, Nebraska.
  4. Thị trấn ở quận Ashtabula, Ohiodanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Ashtabula County, Ohio.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TrumbullDạng gốc (base form)
  2. TrumbullsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Trumbull Countydanh từ riêngMột trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Warren

AI