Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Truman syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Truman Show delusion
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Truman Show delusion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Truman Show delusion
AI
1
Đồng nghĩa với Truman Show delusion
1
Đồng nghĩa với Truman Show delusion
1
Đồng nghĩa với Truman Show delusion