Dịch

Truman Show delusion

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ảo tưởng bị bức hại/hoành tráng trong đó bệnh nhân tin rằng cuộc sống của mình là một vở kịch được dàn dựng, một chương trình truyền hình thực tế, v.v. hoặc rằng mình đang bị theo dõi bởi máy quaydanh từ riêngA persecutory/grandiose delusion in which the patient believes his/her life is a staged play, a reality television show, etc. or that he/she is being watched by means of cameras.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI