Dịch

Truex

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TruexDạng gốc (base form)
  2. TruexsSố nhiều (plural)
  3. TruexesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng PhápTrieux

AI