Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Trudy
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
t
ɹ
u
d
i
/
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của Gertrude, cũng được dùng làm tên riêng trang trọng cho nữ
danh từ riêng
A diminutive of Gertrude, also used as a formal female given name.
AI
1
Dạng viết tắt của Gertrude
1
Dạng viết tắt của Gertrude
1
Dạng viết tắt của Gertrude