Dịch

Troost

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TroostDạng gốc (base form)
  2. TroostsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcTroost

AI