Troost
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TroostDạng gốc (base form)
- TroostsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcTroost
Họ từ (word family)
cùng gốc TroostNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha